ăn bậy

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ăn uống bừa bãi, không kiêng cữ, không đúng bữa hoặc không hợp vệ sinh: "ăn bậy" chỉ hành động ăn uống tùy tiện, không chọn lọc, có thể gây hại cho sức khỏe.
    • Hành vi chiếm đoạt tiền bạc một cách trơ trẽn (trong cờ bạc): "ăn bậy" còn mang nghĩa tiêu cực trong trò chơi may rủi, chỉ việc lấy tiền của người khác một cách bất chính, không trung thực.
dụ sử dụng
  • Nghĩa ăn uống bừa bãi:

    • Trẻ con thường hay ăn bậy đồ ngọt trước bữa cơm. (Trẻ em thường ăn uống tùy tiện, không đúng bữa.)
    • Anh ấy bị đau bụng ăn bậy ngoài hàng rong. (Anh ấy đau bụng do ăn uống không hợp vệ sinh, không kiêng cữ.)
  • Nghĩa chiếm đoạt tiền bạc (trong cờ bạc):

    • Hắn ta bị tố cáo ăn bậy tiền của người chơi khác. (Hắn bị tố cáo đã lấy tiền một cách bất chính trong trò chơi.)
    • Trong sòng bài, ăn bậy hành vi bị nghiêm cấm. (Trong sòng bạc, hành vi chiếm đoạt tiền trái phép điều cấm kỵ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn bậy nói bậy": hành vi ăn uống phát ngôn tùy tiện, không kiểm soát.

    • Cậu đó thường xuyên ăn bậy nói bậy, khiến cha mẹ phiền lòng. (Cậu ăn uống nói năng không đúng mực, gây lo lắng cho gia đình.)
  • "ăn bậy chơi bậy": lối sống buông thả, thiếu kỷ luật.

    • Sau khi nghỉ việc, anh ta sống ăn bậy chơi bậy, không lo nghĩ tương lai. (Anh ta sống buông thả, không kế hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Ăn bừa (động từ): ăn uống không chọn lọc, tương tự "ăn bậy" nhưng nhấn mạnh sự tùy tiện.

    • Đói quá, tôi ăn bừa cái cũng được. (Đói quá, tôi ăn tạm bất cứ thứ .)
  • Ăn vụng (động từ): ăn trộm, ăn lénkhác với "ăn bậy" "ăn vụng" mang tính lén lút.

    • bị mẹ mắng ăn vụng bánh. ( bị mắng lấy bánh ăn không xin phép.)
Từ đồng nghĩa
  • Ăn uống linh tinh: ăn uống không đúng bữa, không hợp vệ sinh.
  • Chiếm đoạt bất chính: lấy tiền của người khác một cách trái phép (trong cờ bạc).
  • Ăn tạp: ăn nhiều thứ khác nhau, không kén chọn.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn bậy như heo: chỉ người ăn uống quá độ, không kiêng cữ, von với loài vật.
    • Anh ta ăn bậy như heo, chẳng biết giữ gìn sức khỏe. (Anh ta ăn uống vô độ như heo, không quan tâm sức khỏe.)